ăn cỏ

ăn cỏ

Con bò đang ăn cỏ trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động tiêu thụ thực vật, đặc biệt cỏ, làm thức ăn: "ăn cỏ" chỉ hành động của động vật (như , trâu, , ngựa) dùng miệng lấy nuốt cỏ hoặc các loại cây thân thảo để dinh dưỡng.
    • Thuật ngữ sinh học: "ăn cỏ" dùng để mô tả chế độ ăn của động vật chỉ tiêu thụ thực vật, không ăn thịt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con đang ăn cỏ trên đồng. (Con thực hiện hành động tiêu thụ cỏ để lấy dinh dưỡng.)
    • Động vật ăn cỏ như hươu, nai thường sốngrừng. (Các loài động vật chế độ ăn toàn thực vật thường sinh sống trong môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động vật ăn cỏ": nhóm động vật chế độ ăn chủ yếu thực vật, đặc biệt cỏ cây.

    • Động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. (Chúng giúp duy trì cân bằng thực vật nguồn thức ăn cho động vật ăn thịt.)
  • "bữa ăn cỏ": (hiếm dùng) chỉ việc cho động vật ăn cỏ hoặc cảnh tượng động vật gặm cỏ.

    • Buổi chiều, cả đàn trâu bữa ăn cỏ no nê. (Đàn trâu được thả ra đồng để gặm cỏ đến no.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn thịt (động từ): tiêu thụ thịt động vậttrái nghĩa với "ăn cỏ".

    • Sư tử động vật ăn thịt. (Sư tử chế độ ăn toàn thịt.)
  • Ăn tạp (động từ): tiêu thụ cả thực vật động vật.

    • Lợn động vật ăn tạp. (Lợn có thể ăn cả cỏ lẫn thức ăn nguồn gốc động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặm cỏ: hành động ăn cỏ từ từ, thường dùng cho động vật như , .
    • Đàn gặm cỏ trên sườn đồi. (Đàn ăn cỏ một cách chậm rãi.)
  • Chăn thả: hành động đưa động vật ra đồng để chúng tự ăn cỏ.
    • Người nông dân chăn thả trâu trên bãi cỏ. (Đưa trâu ra đồng để chúng tự tìm cỏ ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cỏ như trâu: so sánh hành động ăn nhiều, thô bạo như động vật.
    • Anh ta ăn cỏ như trâu, chẳng cần nhai kỹ. (Anh ta ăn rất nhanh nhiều, không chú ý đến cách ăn.)